goofing off
Định nghĩa
Danh từ: Sự trốn tránh công việc hoặc nhiệm vụ, hành động không làm việc nghiêm túc, lười biếng hoặc dành thời gian vào những việc vô bổ thay vì làm việc cần làm.
Ví dụ sử dụng
- (Sếp bắt gặp anh ta đang lười biếng trốn việc khi lẽ ra phải chuẩn bị báo cáo.)
- (Cô ấy bị cảnh cáo vì thường xuyên trốn tránh công việc trong giờ làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "goofing off at work": hành động lười biếng hoặc làm việc riêng tại nơi làm việc.
- Employees who engage in goofing off at work risk losing their jobs. (Những nhân viên có hành vi lười biếng trốn việc tại nơi làm việc có nguy cơ mất việc.)
- "goofing off in class": không tập trung học, làm việc riêng trong lớp học.
- The teacher scolded the students for goofing off in class instead of listening. (Giáo viên đã mắng học sinh vì làm việc riêng trong lớp thay vì lắng nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Goof-off (danh từ): người hay lười biếng, trốn tránh công việc.
- He is known as a goof-off who never finishes his tasks on time. (Anh ta được biết đến là một kẻ lười biếng, không bao giờ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
- Goof (động từ): phạm lỗi, làm hỏng việc; hoặc hành động ngớ ngẩn.
- I goofed and forgot the meeting. (Tôi đã phạm lỗi và quên mất cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Trốn việc: hành động tránh làm việc.
- Lười biếng: thiếu nỗ lực trong công việc.
- Làm việc riêng: làm những việc không liên quan đến nhiệm vụ chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Goof around: hành động ngớ ngẩn, không nghiêm túc.
- Stop goofing around and get back to work. (Đừng có hành động ngớ ngẩn nữa, hãy quay lại làm việc.)
- Goof up: phạm sai lầm, làm hỏng việc.
- I goofed up the presentation by forgetting the key points. (Tôi đã làm hỏng bài thuyết trình vì quên mất các điểm chính.)
Thành ngữ liên quan
- Goofing off on the job: trốn tránh công việc trong khi đang làm việc.
- He was fired for constantly goofing off on the job. (Anh ta bị sa thải vì liên tục trốn tránh công việc trong lúc làm.)